TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แวมไพร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wɛm-paaiRTGS waem-phai /wɛm˧.pʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แว็มwɛmthanh trungphụ âm thấpพายpaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แวมไพร์ nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của แวมไพร์

Danh từ

  1. Ma cà rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampire

Câu hỏi thường gặp

แวมไพร์ nghĩa là gì?

แวมไพร์ (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

แวมไพร์ đọc thế nào?

แวมไพร์ đọc là wɛm-paai (phiên âm có dấu thanh), RTGS waem-phai; 2 âm tiết: wɛm (thanh trung), paai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.