วง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วง nghĩa là vòng tròn, đường tròn, ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa của วง
Danh từ
- Vòng tròn, đường tròn.
- Ban nhạc, nhóm nhạc.
Từ ghép có วง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ round or roundish figure: circle, ring, egg, etc.; anything in such shape: band, loop, hoop, disk, halo, etc.; group of people associating closely: circle, ring, band, troop, party, coterie, etc.; encircled area or space; sphere; scope
- Động từ to circle; to encircle; to ring
Câu hỏi thường gặp
วง nghĩa là gì?
วง (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn, ban nhạc, nhóm nhạc.
วง đọc thế nào?
วง đọc là wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong; 1 âm tiết: wong (thanh trung).