TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wong /woŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วง nghĩa là vòng tròn, đường tròn, ban nhạc, nhóm nhạc.

Nghĩa của วง

Danh từ

  1. Vòng tròn, đường tròn.
  2. Ban nhạc, nhóm nhạc.

Từ ghép có วง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round or roundish figure: circle, ring, egg, etc.; anything in such shape: band, loop, hoop, disk, halo, etc.; group of people associating closely: circle, ring, band, troop, party, coterie, etc.; encircled area or space; sphere; scope
  • Động từ to circle; to encircle; to ring

Câu hỏi thường gặp

วง nghĩa là gì?

วง (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn, ban nhạc, nhóm nhạc.

วง đọc thế nào?

วง đọc là wong (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong; 1 âm tiết: wong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.