วาเนเดียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาเนเดียม nghĩa là vanađi.
Nghĩa của วาเนเดียม
Danh từ
- Vanađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanadium.
Câu hỏi thường gặp
วาเนเดียม nghĩa là gì?
วาเนเดียม (danh từ) nghĩa là vanađi.
วาเนเดียม đọc thế nào?
วาเนเดียม đọc là waa-nee-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ne-diam; 3 âm tiết: waa (thanh trung), nee (thanh trung), dîiam (thanh xuống).