TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาเนเดียม

waa-nee-dîiamRTGS wa-ne-diam /waː˧.neː˧.dia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpเนneethanh trungphụ âm thấpเดี้ยมdîiamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาเนเดียม nghĩa là vanađi.

Nghĩa của วาเนเดียม

Danh từ

  1. Vanađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanadium.

Câu hỏi thường gặp

วาเนเดียม nghĩa là gì?

วาเนเดียม (danh từ) nghĩa là vanađi.

วาเนเดียม đọc thế nào?

วาเนเดียม đọc là waa-nee-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ne-diam; 3 âm tiết: waa (thanh trung), nee (thanh trung), dîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.