TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิโรธ

wí-rôotRTGS wi-rot /wi˦˥.roːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpโรดrôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิโรธ nghĩa là mối giận, sự tức giận.

Nghĩa của วิโรธ

Danh từ

  1. Mối giận, sự tức giận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger

Câu hỏi thường gặp

วิโรธ nghĩa là gì?

วิโรธ (danh từ) nghĩa là mối giận, sự tức giận.

วิโรธ đọc thế nào?

วิโรธ đọc là wí-rôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-rot; 2 âm tiết: wí (thanh cao), rôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.