วิโรธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิโรธ nghĩa là mối giận, sự tức giận.
Nghĩa của วิโรธ
Danh từ
- Mối giận, sự tức giận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger
Câu hỏi thường gặp
วิโรธ nghĩa là gì?
วิโรธ (danh từ) nghĩa là mối giận, sự tức giận.
วิโรธ đọc thế nào?
วิโรธ đọc là wí-rôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-rot; 2 âm tiết: wí (thanh cao), rôot (thanh xuống).