เวียนนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวียนนา nghĩa là viên.
Nghĩa của เวียนนา
Danh từ riêng
- Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vienna (the capital city of Austria)
Câu hỏi thường gặp
เวียนนา nghĩa là gì?
เวียนนา (danh từ riêng) nghĩa là viên.
เวียนนา đọc thế nào?
เวียนนา đọc là wiian-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wian-na; 2 âm tiết: wiian (thanh trung), naa (thanh trung).