TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไวรัส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wai-rátRTGS wai-rat /waj˧.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไวwaithanh trungphụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ไวรัส nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, vi-rút.

Nghĩa của ไวรัส

Danh từ

  1. Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.
  2. Vi-rút.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไวรัส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virus (infectious organism or computer)

Câu hỏi thường gặp

ไวรัส nghĩa là gì?

ไวรัส (danh từ) nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, vi-rút.

ไวรัส đọc thế nào?

ไวรัส đọc là wai-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-rat; 2 âm tiết: wai (thanh trung), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.