ไวรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไวรัส nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, vi-rút.
Nghĩa của ไวรัส
Danh từ
- Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.
- Vi-rút.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไวรัส
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virus (infectious organism or computer)
Câu hỏi thường gặp
ไวรัส nghĩa là gì?
ไวรัส (danh từ) nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, vi-rút.
ไวรัส đọc thế nào?
ไวรัส đọc là wai-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-rat; 2 âm tiết: wai (thanh trung), rát (thanh cao).