TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิสาขบูชา

tên riêng
wí-sǎa-kà-buu-chaaRTGS wi-sa-kha-bu-cha /wi˦˥.saː˩˩˦.kʰa˨˩.buː˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoขะkàthanh thấpphụ âm caoบูbuuthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิสาขบูชา nghĩa là phật đản.

Nghĩa của วิสาขบูชา

Danh từ riêng

  1. Phật Đản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vesak; Visakha Bucha: a traditional holiday commemorating the birth, enlightenment, and death of Gautama Buddha.

Câu hỏi thường gặp

วิสาขบูชา nghĩa là gì?

วิสาขบูชา (danh từ riêng) nghĩa là phật đản.

วิสาขบูชา đọc thế nào?

วิสาขบูชา đọc là wí-sǎa-kà-buu-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-sa-kha-bu-cha; 5 âm tiết: wí (thanh cao), sǎa (thanh lên), kà (thanh thấp), buu (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.