TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาดุซ

tên riêng
waa-dúsRTGS wa-dus /waː˧.dus˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpดุ๊สdústhanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาดุซ nghĩa là va-đu-dơ.

Nghĩa của วาดุซ

Danh từ riêng

  1. Va-đu-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vaduz (the capital city of Liechtenstein)

Câu hỏi thường gặp

วาดุซ nghĩa là gì?

วาดุซ (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.

วาดุซ đọc thế nào?

วาดุซ đọc là waa-dús (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-dus; 2 âm tiết: waa (thanh trung), dús (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.