วาดุซ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาดุซ nghĩa là va-đu-dơ.
Nghĩa của วาดุซ
Danh từ riêng
- Va-đu-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vaduz (the capital city of Liechtenstein)
Câu hỏi thường gặp
วาดุซ nghĩa là gì?
วาดุซ (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.
วาดุซ đọc thế nào?
วาดุซ đọc là waa-dús (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-dus; 2 âm tiết: waa (thanh trung), dús (thanh cao).