wong-koo-jɔɔnRTGS wong-kho-chon/woŋ˧.kʰoː˧.t͡ɕɔːn˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpโคkoothanh trungphụ âm thấpจอนjɔɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงโคจร nghĩa là quỹ đạo.
Nghĩa của วงโคจร
Danh từ
Quỹ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ orbit, revolution
Câu hỏi thường gặp
วงโคจร nghĩa là gì?
วงโคจร (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.
วงโคจร đọc thế nào?
วงโคจร đọc là wong-koo-jɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-kho-chon; 3 âm tiết: wong (thanh trung), koo (thanh trung), jɔɔn (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.