วรรณะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wan-náRTGS wan-na
/wan˧.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
วันwanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วรรณะ nghĩa là đẳng cấp.
Nghĩa của วรรณะ
Danh từ
- Đẳng cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caste.
Câu hỏi thường gặp
วรรณะ nghĩa là gì?
วรรณะ (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.
วรรณะ đọc thế nào?
วรรณะ đọc là wan-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na; 2 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao).