TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วรรณะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wan-náRTGS wan-na /wan˧.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วรรณะ nghĩa là đẳng cấp.

Nghĩa của วรรณะ

Danh từ

  1. Đẳng cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caste.

Câu hỏi thường gặp

วรรณะ nghĩa là gì?

วรรณะ (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.

วรรณะ đọc thế nào?

วรรณะ đọc là wan-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na; 2 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.