TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วจีวิภาค

wá-jii-wí-pâakRTGS wa-chi-wi-phak /wa˦˥.t͡ɕiː˧.wi˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วะwáthanh caophụ âm thấpจีjiithanh trungphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วจีวิภาค nghĩa là từ loại.

Nghĩa của วจีวิภาค

Danh từ

  1. Từ loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part of speech

Câu hỏi thường gặp

วจีวิภาค nghĩa là gì?

วจีวิภาค (danh từ) nghĩa là từ loại.

วจีวิภาค đọc thế nào?

วจีวิภาค đọc là wá-jii-wí-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-chi-wi-phak; 4 âm tiết: wá (thanh cao), jii (thanh trung), wí (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.