วัคซีน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วัคซีน nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
Nghĩa của วัคซีน
Danh từ
- Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaccine
Câu hỏi thường gặp
วัคซีน nghĩa là gì?
วัคซีน (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
วัคซีน đọc thế nào?
วัคซีน đọc là wák-siin (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak-sin; 2 âm tiết: wák (thanh cao), siin (thanh trung).