เว้
tên riêng
wéeRTGS we
/weː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เว้wéethanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เว้ nghĩa là huế, thuận hóa.
Nghĩa của เว้
Danh từ riêng
- Huế, Thuận Hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hue (a city in Vietnam)
Câu hỏi thường gặp
เว้ nghĩa là gì?
เว้ (danh từ riêng) nghĩa là huế, thuận hóa.
เว้ đọc thế nào?
เว้ đọc là wée (phiên âm có dấu thanh), RTGS we; 1 âm tiết: wée (thanh cao).