TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วายร้าย

waai-ráaiRTGS wai-rai /waːj˧.raːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วายwaaithanh trungphụ âm thấpร้ายráaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วายร้าย nghĩa là kẻ tàn ác.

Nghĩa của วายร้าย

Danh từ

  1. Kẻ tàn ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villain, bad person

Câu hỏi thường gặp

วายร้าย nghĩa là gì?

วายร้าย (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác.

วายร้าย đọc thế nào?

วายร้าย đọc là waai-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-rai; 2 âm tiết: waai (thanh trung), ráai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.