ว่าว
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wâaoRTGS wao
/waːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ว่าวwâaothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ว่าว nghĩa là diều.
Nghĩa của ว่าว
Danh từ
- Diều.
Từ ghép có ว่าว
- ชักว่าว — Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kite (toy for flying)
Câu hỏi thường gặp
ว่าว nghĩa là gì?
ว่าว (danh từ) nghĩa là diều.
ว่าว đọc thế nào?
ว่าว đọc là wâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS wao; 1 âm tiết: wâao (thanh xuống).