วาทศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาทศาสตร์ nghĩa là tu từ học.
Nghĩa của วาทศาสตร์
Danh từ
- Tu từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhetoric: study of the art of discourse.
Câu hỏi thường gặp
วาทศาสตร์ nghĩa là gì?
วาทศาสตร์ (danh từ) nghĩa là tu từ học.
วาทศาสตร์ đọc thế nào?
วาทศาสตร์ đọc là waa-tá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-tha-sat; 3 âm tiết: waa (thanh trung), tá (thanh cao), sàat (thanh thấp).