วิสกี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิสกี้ nghĩa là huých-ki, uytky.
Nghĩa của วิสกี้
Danh từ
- Huých-ki, uytky, uýt-ki, uýt-xki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whiskey, whisky.
Câu hỏi thường gặp
วิสกี้ nghĩa là gì?
วิสกี้ (danh từ) nghĩa là huých-ki, uytky.
วิสกี้ đọc thế nào?
วิสกี้ đọc là wís-gîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS wis-ki; 2 âm tiết: wís (thanh cao), gîi (thanh xuống).