TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอชิงตัน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wɔɔ-ching-dtanRTGS wo-ching-tan /wɔː˧.t͡ɕʰiŋ˧.tan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วอwɔɔthanh trungphụ âm thấpชิงchingthanh trungphụ âm thấpตันdtanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอชิงตัน nghĩa là hoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn.

Nghĩa của วอชิงตัน

Danh từ riêng

  1. Hoa Thịnh Đốn, oa-sinh-tơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Washington, Washington State (a state in the Pacific Northwest region of the United States)

Câu hỏi thường gặp

วอชิงตัน nghĩa là gì?

วอชิงตัน (danh từ riêng) nghĩa là hoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn.

วอชิงตัน đọc thế nào?

วอชิงตัน đọc là wɔɔ-ching-dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wo-ching-tan; 3 âm tiết: wɔɔ (thanh trung), ching (thanh trung), dtan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.