TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอลล์เพเปอร์

wɔɔ-pee-bpə̂əRTGS wo-phe-poe /wɔː˧.pʰeː˧.pɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วอwɔɔthanh trungphụ âm thấpเพpeethanh trungphụ âm thấpเป้อbpə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอลล์เพเปอร์ nghĩa là giấy dán tường, hình nền.

Nghĩa của วอลล์เพเปอร์

Danh từ

  1. Giấy dán tường.
  2. Hình nền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallpaper

Câu hỏi thường gặp

วอลล์เพเปอร์ nghĩa là gì?

วอลล์เพเปอร์ (danh từ) nghĩa là giấy dán tường, hình nền.

วอลล์เพเปอร์ đọc thế nào?

วอลล์เพเปอร์ đọc là wɔɔ-pee-bpə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS wo-phe-poe; 3 âm tiết: wɔɔ (thanh trung), pee (thanh trung), bpə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.