วาง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
waangRTGS wang
/waːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
วางwaangthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การวาง, ความวาง (thêm การ/ความ phía trước)
วาง nghĩa là để, đặt.
Nghĩa của วาง
Động từ
- Để, đặt.
Từ ghép có วาง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lay; to put; to place; to set; to file; to submit; to present; to lodge; to give; to administer; to lay down; to give up; to yield; to leave; to lay down; to set up; to establish; to lay out; to design; to plan; to plot; to let out; to release; to express; to make known; to reveal; to discharge; to fire; to shoot
- Phó từ hurriedly, hastily, rushingly; incessantly, on and on, without stopping
Câu hỏi thường gặp
วาง nghĩa là gì?
วาง (động từ) nghĩa là để, đặt.
วาง đọc thế nào?
วาง đọc là waang (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: waang (thanh trung).