TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิสามัญ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wí-sǎa-manRTGS wi-sa-man /wi˦˥.saː˩˩˦.man˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoมันmanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวิสามัญ (thêm การ/ความ phía trước)

วิสามัญ nghĩa là phi thường.

Nghĩa của วิสามัญ

Tính từ

trang trọng
  1. Phi thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncommon, unusual, extraordinary, irregular; peculiar, strange, bizarre; exceptional, special; specific, particular.
  • Danh từ extrajudicial killing.
  • Động từ to kill extrajudicially.

Câu hỏi thường gặp

วิสามัญ nghĩa là gì?

วิสามัญ (tính từ) nghĩa là phi thường.

วิสามัญ đọc thế nào?

วิสามัญ đọc là wí-sǎa-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-sa-man; 3 âm tiết: wí (thanh cao), sǎa (thanh lên), man (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.