TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัยหนุ่มสาว

wai-nùm-sǎaoRTGS wai-num-sao /waj˧.num˨˩.saːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไวwaithanh trungphụ âm thấpหฺนุ่มnùmthanh thấpphụ âm caoสาวsǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัยหนุ่มสาว nghĩa là tuổi trẻ.

Nghĩa của วัยหนุ่มสาว

Danh từ

  1. Tuổi trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ youth, adolescence

Câu hỏi thường gặp

วัยหนุ่มสาว nghĩa là gì?

วัยหนุ่มสาว (danh từ) nghĩa là tuổi trẻ.

วัยหนุ่มสาว đọc thế nào?

วัยหนุ่มสาว đọc là wai-nùm-sǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-num-sao; 3 âm tiết: wai (thanh trung), nùm (thanh thấp), sǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.