วีรบุรุษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วีรบุรุษ nghĩa là anh hùng.
Nghĩa của วีรบุรุษ
Danh từ
- Anh hùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hero
Câu hỏi thường gặp
วีรบุรุษ nghĩa là gì?
วีรบุรุษ (danh từ) nghĩa là anh hùng.
วีรบุรุษ đọc thế nào?
วีรบุรุษ đọc là wii-rá-bù-rùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-ra-bu-rut; 4 âm tiết: wii (thanh trung), rá (thanh cao), bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp).