TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วีรบุรุษ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wii-rá-bù-rùtRTGS wi-ra-bu-rut /wiː˧.ra˦˥.bu˨˩.rut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วีwiithanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpบุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรุดrùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

วีรบุรุษ nghĩa là anh hùng.

Nghĩa của วีรบุรุษ

Danh từ

  1. Anh hùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hero

Câu hỏi thường gặp

วีรบุรุษ nghĩa là gì?

วีรบุรุษ (danh từ) nghĩa là anh hùng.

วีรบุรุษ đọc thế nào?

วีรบุรุษ đọc là wii-rá-bù-rùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-ra-bu-rut; 4 âm tiết: wii (thanh trung), rá (thanh cao), bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.