TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัลเลตตา

tên riêng
wal-lét-dtâaRTGS wal-let-ta /wal˧.let̚˦˥.taː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัลwalthanh trungphụ âm thấpเล็ดlétthanh caophụ âm thấpต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัลเลตตา nghĩa là va-lét-ta.

Nghĩa của วัลเลตตา

Danh từ riêng

  1. Va-lét-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Valletta (the capital city of Malta)

Câu hỏi thường gặp

วัลเลตตา nghĩa là gì?

วัลเลตตา (danh từ riêng) nghĩa là va-lét-ta.

วัลเลตตา đọc thế nào?

วัลเลตตา đọc là wal-lét-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wal-let-ta; 3 âm tiết: wal (thanh trung), lét (thanh cao), dtâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.