วาฬเพชฌฆาต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วาฬเพชฌฆาต nghĩa là cá voi sát thủ.
Nghĩa của วาฬเพชฌฆาต
Danh từ
- Cá voi sát thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ killer whale.
Câu hỏi thường gặp
วาฬเพชฌฆาต nghĩa là gì?
วาฬเพชฌฆาต (danh từ) nghĩa là cá voi sát thủ.
วาฬเพชฌฆาต đọc thế nào?
วาฬเพชฌฆาต đọc là waan-pét-chá-kâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-phet-cha-khat; 4 âm tiết: waan (thanh trung), pét (thanh cao), chá (thanh cao), kâat (thanh xuống).