TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิกลจริต

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wí-gon-jà-rìtRTGS wi-kon-cha-rit /wi˦˥.kon˧.t͡ɕa˨˩.rit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpกนgonthanh trungphụ âm trungจะjàthanh thấpphụ âm trungหฺริดrìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความวิกลจริต (thêm การ/ความ phía trước)

วิกลจริต nghĩa là điên, cuồng.

Nghĩa của วิกลจริต

Tính từ

  1. Điên, cuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insane, mad

Câu hỏi thường gặp

วิกลจริต nghĩa là gì?

วิกลจริต (tính từ) nghĩa là điên, cuồng.

วิกลจริต đọc thế nào?

วิกลจริต đọc là wí-gon-jà-rìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-kon-cha-rit; 4 âm tiết: wí (thanh cao), gon (thanh trung), jà (thanh thấp), rìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.