แวะ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wɛ́RTGS wae
/wɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แวะwɛ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแวะ (thêm การ/ความ phía trước)
แวะ nghĩa là bỏ.
Nghĩa của แวะ
Động từ
- Bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop by; to visit
Câu hỏi thường gặp
แวะ nghĩa là gì?
แวะ (động từ) nghĩa là bỏ.
แวะ đọc thế nào?
แวะ đọc là wɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS wae; 1 âm tiết: wɛ́ (thanh cao).