TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไวโอเล็ต

wai-oo-lètRTGS wai-o-let /waj˧.ʔoː˧.let̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไวwaithanh trungphụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungเหฺล็ดlètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไวโอเล็ต nghĩa là tím.

Nghĩa của ไวโอเล็ต

Danh từ

  1. Tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violet (flower)

Câu hỏi thường gặp

ไวโอเล็ต nghĩa là gì?

ไวโอเล็ต (danh từ) nghĩa là tím.

ไวโอเล็ต đọc thế nào?

ไวโอเล็ต đọc là wai-oo-lèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-o-let; 3 âm tiết: wai (thanh trung), oo (thanh trung), lèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.