TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วอลรัส

wɔɔl-rásRTGS wol-ras /wɔːl˧.ras˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วอลwɔɔlthanh trungphụ âm thấpรัสrásthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วอลรัส nghĩa là moóc, voi biển.

Nghĩa của วอลรัส

Danh từ

  1. Moóc, voi biển, hải tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walrus.

Câu hỏi thường gặp

วอลรัส nghĩa là gì?

วอลรัส (danh từ) nghĩa là moóc, voi biển.

วอลรัส đọc thế nào?

วอลรัส đọc là wɔɔl-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS wol-ras; 2 âm tiết: wɔɔl (thanh trung), rás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.