TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัฒนธรรม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wát-tá-ná-tamRTGS wat-tha-na-tham /wat̚˦˥.tʰa˦˥.na˦˥.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัดwátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัฒนธรรม nghĩa là văn hóa, văn hoá.

Nghĩa của วัฒนธรรม

Danh từ

  1. Văn hóa.
  2. Văn hoá.

Câu ví dụ với วัฒนธรรม

  • วัฒนธรรมทางสังคมมีการแปรเปลี่ยนไปในแต่ละประเทศ Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culture.

Câu hỏi thường gặp

วัฒนธรรม nghĩa là gì?

วัฒนธรรม (danh từ) nghĩa là văn hóa, văn hoá.

วัฒนธรรม đọc thế nào?

วัฒนธรรม đọc là wát-tá-ná-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wat-tha-na-tham; 4 âm tiết: wát (thanh cao), tá (thanh cao), ná (thanh cao), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.