เวลลิงตัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวลลิงตัน nghĩa là oen-linh-tơn.
Nghĩa của เวลลิงตัน
Danh từ riêng
- Oen-linh-tơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Wellington (the capital city of New Zealand)
Câu hỏi thường gặp
เวลลิงตัน nghĩa là gì?
เวลลิงตัน (danh từ riêng) nghĩa là oen-linh-tơn.
เวลลิงตัน đọc thế nào?
เวลลิงตัน đọc là weel-ling-dtân (phiên âm có dấu thanh), RTGS wel-ling-tan; 3 âm tiết: weel (thanh trung), ling (thanh trung), dtân (thanh xuống).