TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวลลิงตัน

tên riêng
weel-ling-dtânRTGS wel-ling-tan /weːl˧.liŋ˧.tan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวลweelthanh trungphụ âm thấpลิงlingthanh trungphụ âm thấpตั้นdtânthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวลลิงตัน nghĩa là oen-linh-tơn.

Nghĩa của เวลลิงตัน

Danh từ riêng

  1. Oen-linh-tơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Wellington (the capital city of New Zealand)

Câu hỏi thường gặp

เวลลิงตัน nghĩa là gì?

เวลลิงตัน (danh từ riêng) nghĩa là oen-linh-tơn.

เวลลิงตัน đọc thế nào?

เวลลิงตัน đọc là weel-ling-dtân (phiên âm có dấu thanh), RTGS wel-ling-tan; 3 âm tiết: weel (thanh trung), ling (thanh trung), dtân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.