แว่นกันแดด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แว่นกันแดด nghĩa là kính râm, kiếng mát.
Nghĩa của แว่นกันแดด
Danh từ
- Kính râm, kiếng mát, kính mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunglasses.
Câu hỏi thường gặp
แว่นกันแดด nghĩa là gì?
แว่นกันแดด (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát.
แว่นกันแดด đọc thế nào?
แว่นกันแดด đọc là wɛ̂n-gan-dɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen-kan-daet; 3 âm tiết: wɛ̂n (thanh xuống), gan (thanh trung), dɛ̀ɛt (thanh thấp).