แว่นตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แว่นตา nghĩa là kính, mắt kính.
Nghĩa của แว่นตา
Danh từ
- Kính, mắt kính, kính mắt.
Câu ví dụ với แว่นตา
- แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glasses, spectacles.
Câu hỏi thường gặp
แว่นตา nghĩa là gì?
แว่นตา (danh từ) nghĩa là kính, mắt kính.
แว่นตา đọc thế nào?
แว่นตา đọc là wɛ̂n-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen-ta; 2 âm tiết: wɛ̂n (thanh xuống), dtaa (thanh trung).