TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แว่นตา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wɛ̂n-dtaaRTGS waen-ta /wɛn˥˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แว็่นwɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แว่นตา nghĩa là kính, mắt kính.

Nghĩa của แว่นตา

Danh từ

  1. Kính, mắt kính, kính mắt.

Câu ví dụ với แว่นตา

  • แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glasses, spectacles.

Câu hỏi thường gặp

แว่นตา nghĩa là gì?

แว่นตา (danh từ) nghĩa là kính, mắt kính.

แว่นตา đọc thế nào?

แว่นตา đọc là wɛ̂n-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen-ta; 2 âm tiết: wɛ̂n (thanh xuống), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.