TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไวน์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
waaiRTGS wai /waːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วายwaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไวน์ nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

Nghĩa của ไวน์

Danh từ

  1. Rượu vàng, rượu vang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไวน์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine

Câu hỏi thường gặp

ไวน์ nghĩa là gì?

ไวน์ (danh từ) nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

ไวน์ đọc thế nào?

ไวน์ đọc là waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai; 1 âm tiết: waai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.