TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิศวกร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wít-sà-wá-gɔɔnRTGS wit-sa-wa-kon /wit̚˦˥.sa˨˩.wa˦˥.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoวะwáthanh caophụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิศวกร nghĩa là kỹ sư.

Nghĩa của วิศวกร

Danh từ

  1. Kỹ sư.
  2. Kĩ sư or kỹ sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineer

Câu hỏi thường gặp

วิศวกร nghĩa là gì?

วิศวกร (danh từ) nghĩa là kỹ sư.

วิศวกร đọc thế nào?

วิศวกร đọc là wít-sà-wá-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-sa-wa-kon; 4 âm tiết: wít (thanh cao), sà (thanh thấp), wá (thanh cao), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.