TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาฬสีน้ำเงิน

waan-sǐi-nám-ngənRTGS wan-si-nam-ngoen /waːn˧.siː˩˩˦.nam˦˥.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วานwaanthanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm caoน้ำnámthanh caophụ âm thấpเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

วาฬสีน้ำเงิน nghĩa là cá voi xanh.

Nghĩa của วาฬสีน้ำเงิน

Danh từ

  1. Cá voi xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blue whale.

Câu hỏi thường gặp

วาฬสีน้ำเงิน nghĩa là gì?

วาฬสีน้ำเงิน (danh từ) nghĩa là cá voi xanh.

วาฬสีน้ำเงิน đọc thế nào?

วาฬสีน้ำเงิน đọc là waan-sǐi-nám-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-si-nam-ngoen; 4 âm tiết: waan (thanh trung), sǐi (thanh lên), nám (thanh cao), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.