TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงดนตรี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wong-don-dtriiRTGS wong-don-tri /woŋ˧.don˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpดนdonthanh trungphụ âm trungตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: วง

วงดนตรี nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.

Nghĩa của วงดนตรี

Danh từ

  1. Ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band, (musical) group, orchestra

Câu hỏi thường gặp

วงดนตรี nghĩa là gì?

วงดนตรี (danh từ) nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.

วงดนตรี đọc thế nào?

วงดนตรี đọc là wong-don-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-don-tri; 3 âm tiết: wong (thanh trung), don (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.