วงดนตรี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงดนตรี nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa của วงดนตรี
Danh từ
- Ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band, (musical) group, orchestra
Câu hỏi thường gặp
วงดนตรี nghĩa là gì?
วงดนตรี (danh từ) nghĩa là ban nhạc, nhóm nhạc.
วงดนตรี đọc thế nào?
วงดนตรี đọc là wong-don-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-don-tri; 3 âm tiết: wong (thanh trung), don (thanh trung), dtrii (thanh trung).