ว้าง
wáangRTGS wang
/waːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ว้างwáangthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความว้าง (thêm การ/ความ phía trước)
ว้าง nghĩa là trống, rỗng.
Nghĩa của ว้าง
Tính từ
- Trống, rỗng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty.
Câu hỏi thường gặp
ว้าง nghĩa là gì?
ว้าง (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.
ว้าง đọc thế nào?
ว้าง đọc là wáang (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: wáang (thanh cao).