TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ว้าง

wáangRTGS wang /waːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ว้างwáangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความว้าง (thêm การ/ความ phía trước)

ว้าง nghĩa là trống, rỗng.

Nghĩa của ว้าง

Tính từ

  1. Trống, rỗng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empty.

Câu hỏi thường gặp

ว้าง nghĩa là gì?

ว้าง (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.

ว้าง đọc thế nào?

ว้าง đọc là wáang (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: wáang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.