TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิวัฒนาการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wí-wát-tá-naa-gaanRTGS wi-wat-tha-na-kan /wi˦˥.wat̚˦˥.tʰa˦˥.naː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิวัฒนาการ nghĩa là tiến hóa.

Nghĩa của วิวัฒนาการ

Danh từ

  1. Tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evolution
  • Động từ to evolve

Câu hỏi thường gặp

วิวัฒนาการ nghĩa là gì?

วิวัฒนาการ (danh từ) nghĩa là tiến hóa.

วิวัฒนาการ đọc thế nào?

วิวัฒนาการ đọc là wí-wát-tá-naa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-wat-tha-na-kan; 5 âm tiết: wí (thanh cao), wát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.