วิวัฒนาการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิวัฒนาการ nghĩa là tiến hóa.
Nghĩa của วิวัฒนาการ
Danh từ
- Tiến hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolution
- Động từ to evolve
Câu hỏi thường gặp
วิวัฒนาการ nghĩa là gì?
วิวัฒนาการ (danh từ) nghĩa là tiến hóa.
วิวัฒนาการ đọc thế nào?
วิวัฒนาการ đọc là wí-wát-tá-naa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-wat-tha-na-kan; 5 âm tiết: wí (thanh cao), wát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung), gaan (thanh trung).