TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัยเด็ก

wai-dèkRTGS wai-dek /waj˧.dek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วัยwaithanh trungphụ âm thấpเด็กdèkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัยเด็ก nghĩa là tuổi thơ.

Nghĩa của วัยเด็ก

Danh từ

  1. Tuổi thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childhood.

Câu hỏi thường gặp

วัยเด็ก nghĩa là gì?

วัยเด็ก (danh từ) nghĩa là tuổi thơ.

วัยเด็ก đọc thế nào?

วัยเด็ก đọc là wai-dèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-dek; 2 âm tiết: wai (thanh trung), dèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.