เวท
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wêetRTGS wet
/weːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เวดwêetthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวท nghĩa là vệ-đà, phệ-đà.
Nghĩa của เวท
Danh từ riêng
- Vệ-đà, phệ-đà.
Từ ghép có เวท
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~) knowledge; science.; religious knowledge; sacred knowledge; secret knowledge; occult knowledge.; spell; magic.
- Danh từ riêng (พระ~) Veda; Vedic period.
Câu hỏi thường gặp
เวท nghĩa là gì?
เวท (danh từ riêng) nghĩa là vệ-đà, phệ-đà.
เวท đọc thế nào?
เวท đọc là wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS wet; 1 âm tiết: wêet (thanh xuống).