วัว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wuuaRTGS wua
/wua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
วัวwuuathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
วัว nghĩa là lột da đầu, bò cái.
Nghĩa của วัว
Danh từ
- Lột da đầu.
- Bò cái.
- Bò.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với วัว
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bovine: bull, cow, ox, etc.; beef
Câu hỏi thường gặp
วัว nghĩa là gì?
วัว (danh từ) nghĩa là lột da đầu, bò cái.
วัว đọc thế nào?
วัว đọc là wuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS wua; 1 âm tiết: wuua (thanh trung).