วิจัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิจัย nghĩa là nghiên cứu.
Nghĩa của วิจัย
Danh từ
- Nghiên cứu.
Động từ
- Nghiên cứu.
Từ ghép có วิจัย
- นักวิจัย — Nhà nghiên cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collection; compilation; assemblage; accumulation; gathering; research
- Động từ to research
Câu hỏi thường gặp
วิจัย nghĩa là gì?
วิจัย (danh từ, động từ) nghĩa là nghiên cứu.
วิจัย đọc thế nào?
วิจัย đọc là wí-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-chai; 2 âm tiết: wí (thanh cao), jai (thanh trung).