TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิจัย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wí-jaiRTGS wi-chai /wi˦˥.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวิจัย (thêm การ/ความ phía trước)

วิจัย nghĩa là nghiên cứu.

Nghĩa của วิจัย

Danh từ

  1. Nghiên cứu.

Động từ

  1. Nghiên cứu.

Từ ghép có วิจัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection; compilation; assemblage; accumulation; gathering; research
  • Động từ to research

Câu hỏi thường gặp

วิจัย nghĩa là gì?

วิจัย (danh từ, động từ) nghĩa là nghiên cứu.

วิจัย đọc thế nào?

วิจัย đọc là wí-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-chai; 2 âm tiết: wí (thanh cao), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.