วิว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wiuRTGS wio
/wiw˧/ giọng máy của trình duyệt
วิวwiuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิว nghĩa là cảnh vật.
Nghĩa của วิว
Danh từ
- Cảnh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ view; landscape, panorama, perspective, scene
Câu hỏi thường gặp
วิว nghĩa là gì?
วิว (danh từ) nghĩa là cảnh vật.
วิว đọc thế nào?
วิว đọc là wiu (phiên âm có dấu thanh), RTGS wio; 1 âm tiết: wiu (thanh trung).