TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วรรณ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wan /wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วรรณ nghĩa là đẳng cấp.

Nghĩa của วรรณ

Danh từ

  1. Đẳng cấp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với วรรณ

Đồng nghĩa

Từ ghép có วรรณ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ color, tint, tone; caste; class; letter, book

Câu hỏi thường gặp

วรรณ nghĩa là gì?

วรรณ (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.

วรรณ đọc thế nào?

วรรณ đọc là wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan; 1 âm tiết: wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.