TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิญญู

win-yuuRTGS win-yu /win˧.juː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วินwinthanh trungphụ âm thấpยูyuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิญญู nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.

Nghĩa của วิญญู

Danh từ

  1. Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sage, scholar

Câu hỏi thường gặp

วิญญู nghĩa là gì?

วิญญู (danh từ) nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.

วิญญู đọc thế nào?

วิญญู đọc là win-yuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS win-yu; 2 âm tiết: win (thanh trung), yuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.