TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาทศิลป์

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
waa-tá-sǐnRTGS wa-tha-sin /waː˧.tʰa˦˥.sin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpสินsǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาทศิลป์ nghĩa là tu từ học.

Nghĩa của วาทศิลป์

Danh từ

  1. Tu từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhetoric: art of discourse.

Câu hỏi thường gặp

วาทศิลป์ nghĩa là gì?

วาทศิลป์ (danh từ) nghĩa là tu từ học.

วาทศิลป์ đọc thế nào?

วาทศิลป์ đọc là waa-tá-sǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-tha-sin; 3 âm tiết: waa (thanh trung), tá (thanh cao), sǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.