วุ้น
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúnRTGS wun
/wun˦˥/ giọng máy của trình duyệt
วุ้นwúnthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วุ้น nghĩa là xu xoa, xu xa.
Nghĩa của วุ้น
Danh từ
- Xu xoa, xu xa, su sa, thạch, rau câu, đông sương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agar.
Câu hỏi thường gặp
วุ้น nghĩa là gì?
วุ้น (danh từ) nghĩa là xu xoa, xu xa.
วุ้น đọc thế nào?
วุ้น đọc là wún (phiên âm có dấu thanh), RTGS wun; 1 âm tiết: wún (thanh cao).