วงแหวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงแหวน nghĩa là vòng.
Nghĩa của วงแหวน
Danh từ
- Vòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring; washer (for a bolt)
Câu hỏi thường gặp
วงแหวน nghĩa là gì?
วงแหวน (danh từ) nghĩa là vòng.
วงแหวน đọc thế nào?
วงแหวน đọc là wong-wɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-waen; 2 âm tiết: wong (thanh trung), wɛ̌ɛn (thanh lên).