ไว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wai
/waj˧/ giọng máy của trình duyệt
ไวwaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความไว (thêm การ/ความ phía trước)
ไว nghĩa là nhanh, mau, lẹ.
Nghĩa của ไว
Phó từ
- Nhanh, mau, lẹ.
Tính từ
- Nhanh, lẹ, mau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไว
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ quickly
- Động từ to be fast, quick
Câu hỏi thường gặp
ไว nghĩa là gì?
ไว (phó từ, tính từ) nghĩa là nhanh, mau, lẹ.
ไว đọc thế nào?
ไว đọc là wai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai; 1 âm tiết: wai (thanh trung).